ứ trệ

  1. s'accumuler
    • Đồ ăn ứ trệ trong bụng
      aliments qui s'accumulent dans l'estomac (à cause d'une indigestion)
  2. stagner
    • Thương nghiệp ứ trệ
      commerce qui stagnait

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ứ trệ
Thức ăn ứ trệ trong dạ dày khiến cậu bé cảm thấy khó chịu.